Kết quả tra từ “清唱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清唱qīng chàng
清唱: hát nhạc kịch không dàn dựng, trang phục hoặc hóa trang; hát a cappella