Kết quả cho “清唱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hát nhạc kịch không dàn dựng, trang phục hoặc hóa trang; hát a cappella
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hát nhạc kịch không dàn dựng, trang phục hoặc hóa trang; hát a cappella