Kết quả tra từ “清党”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清党qīng dǎng
清党: thanh trừng đảng phái loại bỏ phần tử không mong muốn