Kết quả tra từ “添油加醋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
添油加醋tiān yóu jiā cù
添油加醋: nghĩa đen: thêm dầu và giấm; nghĩa bóng: thêm chi tiết khi kể chuyện (để làm cho thú vị hơn)