Kết quả tra từ “混迹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混迹hùn jì
混迹: hòa mình vào cộng đồng; che giấu danh tính; chiếm vị trí mà không xứng đáng