Kết quả tra từ “混球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混球hún qiú
混球: đồ khốn; ngụy quân tử; kẻ hèn hạ
混球儿hún qiú r
混球儿: biến thể er hoá của 混球[hun2 qiu2]