Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “混球”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
混球hún qiú

混球: đồ khốn; ngụy quân tử; kẻ hèn hạ

Cụm từ
混球儿hún qiú r

混球儿: biến thể er hoá của 混球[hun2 qiu2]

Cụm từ