Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混球

hún qiú

混球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混球 trong tiếng Việt

  1. đồ khốn
  2. ngụy quân tử
  3. kẻ hèn hạ
Tra từ liên quan