Kết quả tra từ “混淆视听”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混淆视听hùn xiáo shì tīng
混淆视听: làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt