Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混淆视听混淆視聽

hùn xiáo shì tīng

混淆视听 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混淆视听 trong tiếng Việt

  1. làm mơ hồ sự thật (thành ngữ)
  2. đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
Tra từ liên quan