Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “混沌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
混沌hùn dùn

混沌: hỗn độn nguyên thủy; khối vô hình trước sáng tạo trong thần thoại Trung Quốc; mơ hồ; ngây thơ như trẻ nhỏ

Cụm từ
混沌学hùn dùn xué

混沌学: lý thuyết hỗn độn (toán học)

Cụm từ