Kết quả tra từ “混交”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混交hùn jiāo
混交: trộn lẫn (sự phát triển của cây cối)
混交林hùn jiāo lín
混交林: rừng hỗn giao