Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混交

hùn jiāo

混交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混交 trong tiếng Việt

trộn lẫn (sự phát triển của cây cối)

Tra từ liên quan