Kết quả tra từ “混为一谈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混为一谈hùn wéi yī tán
混为一谈: nhầm lẫn giữa hai thứ (thành ngữ); lẫn lộn