Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混为一谈混為一談

hùn wéi yī tán

混为一谈 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混为一谈 trong tiếng Việt

  1. nhầm lẫn giữa hai thứ (thành ngữ)
  2. lẫn lộn
Tra từ liên quan