Kết quả tra từ “深闺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深闺shēn guī
深闺: phòng riêng hoặc phòng ngủ của phụ nữ; phòng khuê nữ