Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “深谋”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
深谋shēn móu

深谋: suy tính kỹ lưỡng

Cụm từ
深谋远略shēn móu yuǎn lüè

深谋远略: chiến lược dài hạn được cân nhắc kỹ lưỡng

Cụm từ
深谋远虑shēn móu yuǎn lǜ

深谋远虑: kế hoạch sâu xa và suy nghĩ lâu dài; lên kế hoạch trước tỉ mỉ (thành ngữ)

Thành ngữ