深谋远虑深謀遠慮 shēn móu yuǎn lǜ 深谋远虑 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 深谋远虑 trong tiếng Việt kế hoạch sâu xa và suy nghĩ lâu dài; lên kế hoạch trước tỉ mỉ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan