Kết quả tra từ “深海”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深海shēn hǎi
深海: biển sâu
深海烟囱shēn hǎi yān cōng
深海烟囱: miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen
深海围网shēn hǎi wéi wǎng
深海围网: lưới vây đánh cá ở biển sâu