Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “深恶痛绝”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
深恶痛绝
shēn wù tòng jué

căm ghét cay đắng (thành ngữ); hận thù không đội trời chung; ghê tởm; điều tối kỵ

Thành ngữ