Kết quả tra từ “深圳交易所”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深圳交易所Shēn zhèn Jiāo yì suǒ
深圳交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE