Kết quả tra từ “深圳”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深圳Shēn zhèn
深圳: thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
深圳证券交易所Shēn zhèn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ
深圳证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所[Shen1 Jiao1 suo3]
深圳河Shēn zhèn hé
深圳河: sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun Quảng Đông, biên giới giữa tân giới Hồng Kông và Trung Quốc
深圳市Shēn zhèn shì
深圳市: thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
深圳交易所Shēn zhèn Jiāo yì suǒ
深圳交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE