Kết quả tra từ “淫欲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淫欲yín yù
淫欲: dục vọng
饱暖思淫欲,饥寒起盗心bǎo nuǎn sī yín yù , jī hán qǐ dào xīn
饱暖思淫欲,饥寒起盗心: ấm no sinh dâm dục, đói rét nảy lòng trộm cắp (thành ngữ)