Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “淫媒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
淫媒yín méi

淫媒: kẻ môi giới; má mì

Cụm từ
淫媒罪yín méi zuì

淫媒罪: (pháp luật) môi giới mại dâm; môi giới mãi dâm

Cụm từ