Kết quả tra từ “淤血”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淤血yū xuè
淤血: biến thể của 瘀血[yu1 xue4]
淤血斑yū xuè bān
淤血斑: vết bầm; mảng bầm