Kết quả tra từ “淤滞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淤滞yū zhì
淤滞: bị bồi lắng; tắc nghẽn do bùn; biến thể của 瘀滯|瘀滞[yu1 zhi4]