Kết quả tra từ “淡泊名利”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淡泊名利dàn bó míng lì
淡泊名利: không quan tâm đến danh vọng và tài lộc (thành ngữ); thờ ơ với phần thưởng trần thế