Kết quả tra từ “淡出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淡出dàn chū
淡出: nhạt dần (điện ảnh); rút lui (chính trị, diễn xuất, v.v.); phai nhạt khỏi (ký ức)