Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “淘汰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
淘汰táo tài

淘汰: loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra; dần biến mất; dần loại bỏ

Cụm từ
淘汰赛táo tài sài

淘汰赛: thi đấu loại trực tiếp

Cụm từ
末位淘汰mò wèi táo tài

末位淘汰: sa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất; loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất

Cụm từ