Kết quả tra từ “淘汰”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淘汰táo tài
淘汰: loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra; dần biến mất; dần loại bỏ
淘汰赛táo tài sài
淘汰赛: thi đấu loại trực tiếp
末位淘汰mò wèi táo tài
末位淘汰: sa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất; loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất