Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “淑女”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
淑女
shū nǚ

người phụ nữ khôn ngoan và đức hạnh; quý cô

Cụm từ
淑女车
shū nǚ chē

xe đạp nữ

Cụm từ