Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淑女车淑女車

shū nǚ chē

淑女车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淑女车 trong tiếng Việt

xe đạp nữ

Tra từ liên quan