Kết quả tra từ “淌口水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淌口水tǎng kǒu shuǐ
淌口水: nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng