Kết quả tra từ “淇淋”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淇淋qí lín
淇淋: kem (từ mượn)
麦淇淋mài qí lín
麦淇淋: bơ thực vật (từ mượn)
霜淇淋shuāng qí lín
霜淇淋: kem mềm
眼睛吃冰淇淋yǎn jing chī bīng qí lín
眼睛吃冰淇淋: (tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp
冰淇淋bīng qí lín
冰淇淋: kem