Kết quả cho “淇淋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kem (từ mượn)
kem
kem mềm
bơ thực vật (từ mượn)
(tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kem (từ mượn)
kem
kem mềm
bơ thực vật (từ mượn)
(tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp