Kết quả tra từ “涵意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涵意hán yì
涵意: nội dung; ý nghĩa; hàm ý; ngụ ý; giống như 涵義|涵义
内涵意义nèi hán yì yì
内涵意义: (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng