Kết quả tra từ “涨幅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涨幅zhǎng fú
涨幅: mức độ tăng (giá cả, v.v.); lượng tăng; tăng trưởng (thường biểu thị bằng phần trăm)