Kết quả tra từ “涨停板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涨停板zhǎng tíng bǎn
涨停板: giới hạn trên trong ngày của giá cổ phiếu