Kết quả tra từ “润学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
润学rùn xué
润学: (từ mới) (tiếng lóng) nghiên cứu về cách chạy trốn khỏi điều kiện bất lợi ở Trung Quốc bằng cách di cư