Kết quả tra từ “涟漪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涟漪lián yī
涟漪: gợn sóng
涟漪微漾lián yī wēi yàng
涟漪微漾: gợn sóng; lăn tăn