Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “涕唾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
涕唾
tì tuò

chất nhầy mũi và nước bọt

Cụm từ
拾人涕唾
shí rén tì tuò

đạo văn (thành ngữ)

Thành ngữ