Kết quả tra từ “涕唾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涕唾tì tuò
涕唾: chất nhầy mũi và nước bọt
拾人涕唾shí rén tì tuò
拾人涕唾: đạo văn (thành ngữ)