Kết quả tra từ “涓埃之力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涓埃之力juān āi zhī lì
涓埃之力: lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi