Kết quả tra từ “涓埃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涓埃juān āi
涓埃: dòng bụi nhỏ; những thứ nhỏ nhặt; không đáng kể
涓埃之力juān āi zhī lì
涓埃之力: lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi