Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “涓埃”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
涓埃juān āi

涓埃: dòng bụi nhỏ; những thứ nhỏ nhặt; không đáng kể

Cụm từ
涓埃之力juān āi zhī lì

涓埃之力: lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi

Thành ngữ