Kết quả tra từ “涉嫌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涉嫌shè xián
涉嫌: bị tình nghi (trong một vụ án); bị nghi ngờ
涉嫌人shè xián rén
涉嫌人: người bị tình nghi (tội phạm)