Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “涉嫌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
涉嫌shè xián

涉嫌: bị tình nghi (trong một vụ án); bị nghi ngờ

Cụm từ
涉嫌人shè xián rén

涉嫌人: người bị tình nghi (tội phạm)

Cụm từ