涉嫌
bị tình nghi (trong một vụ án); bị nghi ngờ
bị tình nghi (trong một vụ án); bị nghi ngờ
涉嫌 thường mang nghĩa “bị tình nghi (trong một vụ án)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 涉嫌, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người bị tình nghi (tội phạm)
›涉外shè wàiliên quan đến người nước ngoài hoặc ngoại vụ
›涉及shè jíliên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đến
›涉想shè xiǎngtưởng tượng; xem xét
›涉事shè shìliên quan đến vụ việc (Ví dụ: 涉事三人 [she4 shi4 san1 ren2], ba người liên quan); (cổ) kể lại sự việc
›涉案shè àn(của thủ phạm, nạn nhân, vũ khí, số tiền, v.v.) có liên quan đến vụ án
›涉世未深shè shì wèi shēnchưa có kinh nghiệm; non nớt; ngây thơ; thiếu từng trải
›涉历shè lìtrải nghiệm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.