Kết quả tra từ “消食”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消食xiāo shí
消食: hỗ trợ tiêu hóa
消食儿xiāo shí r
消食儿: biến thể er hoá của 消食[xiao1 shi2]