Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消食儿消食兒

xiāo shí r

消食儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消食儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 消食[xiao1 shi2]

Tra từ liên quan