Kết quả tra từ “消防队”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消防队xiāo fáng duì
消防队: đội cứu hỏa; sở cứu hỏa
消防队员xiāo fáng duì yuán
消防队员: lính cứu hỏa