Kết quả tra từ “消遣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消遣xiāo qiǎn
消遣: giết thời gian; giải trí; tiêu khiển; hoạt động thư giãn; chế nhạo