Kết quả tra từ “消费资料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消费资料xiāo fèi zī liào
消费资料: dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng