Kết quả tra từ “消费者”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消费者xiāo fèi zhě
消费者: người tiêu dùng
消费者保护xiāo fèi zhě bǎo hù
消费者保护: bảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)
中国消费者协会Zhōng guó Xiāo fèi zhě Xié huì
中国消费者协会: Hiệp hội Người tiêu dùng Trung Quốc (CCA)