Kết quả cho “消耗”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiêu thụ; sử dụng hết; làm cạn kiệt; tiêu hao; (cũ) tin tức; thư từ; thông điệp
hàng tiêu dùng; vật phẩm tiêu hao
chiến tranh tiêu hao
tỷ lệ tiêu thụ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiêu thụ; sử dụng hết; làm cạn kiệt; tiêu hao; (cũ) tin tức; thư từ; thông điệp
hàng tiêu dùng; vật phẩm tiêu hao
chiến tranh tiêu hao
tỷ lệ tiêu thụ