消耗 xiāo hào 消耗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 消耗 trong tiếng Việt tiêu thụ; sử dụng hết; làm cạn kiệt; tiêu hao; (cũ) tin tức; thư từ; thông điệp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan