Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “消磨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
消磨xiāo mó

消磨: mài mòn; làm hao mòn; bào mòn; giết thời gian; lãng phí thời gian

Cụm từ
消磨时间xiāo mó shí jiān

消磨时间: giết thời gian

Cụm từ