Kết quả tra từ “消磨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消磨xiāo mó
消磨: mài mòn; làm hao mòn; bào mòn; giết thời gian; lãng phí thời gian
消磨时间xiāo mó shí jiān
消磨时间: giết thời gian